Nghĩa chính
- Cầu thủ không đá chính nhưng vào sân từ băng ghế dự bị thường xuyên hơn nhiều so với các cầu thủ dự bị khácdanh từA player who is not a starter but comes off the bench much more often than other reserves.
- Nói rộng hơn, một người hoặc một nhóm không phải là thành viên của một nhóm nhưng hỗ trợ hoặc đóng góp vào sự thành công của nhómdanh từBy extension, a person or group who is not part of a team, but who supports or contributes to the success of the team.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sixth manDạng gốc (base form)
- sixth men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , , 15,491 .