Dịch

six-thousander

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các ngọn núi trên Trái đất có độ cao hơn 6.000 mét (19.685 ft) nhưng thấp hơn 7.000 mét (22.966 ft) so với mực nước biểndanh từAny mountain on Earth that extends more than 6,000 metres (19,685 ft) but less than 7,000 metres (22,966 ft) above sea level.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. six-thousanderDạng gốc (base form)
  2. six-thousandersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : – ( , , ) .

AI