Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sit someone out
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
s
ɪ
t
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Ngồi lâu hơn ai
cụm từ
AI
1
Ngồi lâu hơn ai
1
Ngồi lâu hơn ai
1
Ngồi lâu hơn ai