Nghĩa chính
- Ngồi khôngđộng từTo spend time sitting idly, not doing anything important.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sit aroundNguyên thể (infinitive)
- sits aroundNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- sat around (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sitting aroundPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sit around a bonfire | Ngồi quanh đống lửa |
Ví dụ
- .Tôi cứ ngồi không suốt cả ngày.
- .Tôi đã không ngồi không chờ Tom.
- .Tôi không muốn ngồi không chờ đợi hàng giờ.