Dịch

sit around

B1động từ (verb)
US/ˌsɪt ɚˈaʊnd/

Nghĩa chính

  1. Ngồi khôngđộng từTo spend time sitting idly, not doing anything important.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sit aroundNguyên thể (infinitive)
  2. sits aroundNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. sat around (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. sitting aroundPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

sit around a bonfireNgồi quanh đống lửa

Ví dụ

  • .Tôi cứ ngồi không suốt cả ngày.
  • .Tôi đã không ngồi không chờ Tom.
  • .Tôi không muốn ngồi không chờ đợi hàng giờ.

AI