Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sissyism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẩm chất của một sissy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being a sissy.
Nguồn gốc
(etymology)
sissy
+
-ism
Ví dụ
Dad
had
also
wanted
to
be
a
writer
—
another
indication
of
sissyism
.
Only
sissies
want
to
be
writers
.
AI
1
Phẩm chất của một sissy
1
Phẩm chất của một sissy
1
Phẩm chất của một sissy