Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sissiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc tính của sự yếu đuối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being sissy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sissiness
siss
y
Người ẻo ả, nam tính yếu
danh từ, tính từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
sissy
+
-ness
AI
1
Đặc tính của sự yếu đuối
1
Đặc tính của sự yếu đuối
1
Đặc tính của sự yếu đuối