Dịch

sirji

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thưa ông (như một thuật ngữ tôn trọng địa chỉ)danh từsir (as a respectful term of address)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sirjiDạng gốc (base form)
  2. sirjisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI