Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
siren call
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
aɪ
ə
ɹ
ə
n
ˈ
k
ɔː
l
/
US
/ˈ
s
aɪ
ɹ
ə
n
ˈ
k
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với siren song
danh từ
Synonym of siren song.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
siren call
Dạng gốc
(base form)
siren call
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
siren song
Ví dụ
he
succumbed
to
the
siren
call
of
the
wilderness
AI
1
Đồng nghĩa với siren song
1
Đồng nghĩa với siren song
1
Đồng nghĩa với siren song