Dịch

siphonet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một lớp sừng (cơ quan hình ống của rệp, tiết ra dịch ngọt)danh từa cornicle (tubular organs on aphids, which secrete honeydew).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. siphonetDạng gốc (base form)
  2. siphonetsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI