siphonet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một lớp sừng (cơ quan hình ống của rệp, tiết ra dịch ngọt)danh từa cornicle (tubular organs on aphids, which secrete honeydew).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- siphonetDạng gốc (base form)
- siphonetsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa