Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinus node
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
aɪ
n
ə
s
ˈ
n
oʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sinoatrial node
danh từ
Synonym of sinoatrial node.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sinus node
Dạng gốc
(base form)
sinus node
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sinoatrial node
AI
1
Đồng nghĩa với sinoatrial node
1
Đồng nghĩa với sinoatrial node
1
Đồng nghĩa với sinoatrial node