Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinneress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ tội nhân
danh từ
A female sinner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sinneress
Dạng gốc
(base form)
sinneress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sinner
+
-ess
từ tiếng Anh trung đại
synneresse
AI
1
Nữ tội nhân
1
Nữ tội nhân
1
Nữ tội nhân