Dịch

sinking ship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó đã bị tiêu diệt; một sự sụp đổ sắp xảy ra; một thảm họa đang diễn radanh từSomething which is doomed; an impending debacle; an ongoing disaster.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sinking shipDạng gốc (base form)
  2. sinking shipsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

like rats from a sinking shipcụm giới từNhanh chóng nhưng vô ích, tránh xa một dự án thất bại
rats leave a sinking shipTháo chạy khi nguy khốn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • […] , , .
  • .
  • .

AI