Nghĩa chính
- Một cái gì đó đã bị tiêu diệt; một sự sụp đổ sắp xảy ra; một thảm họa đang diễn radanh từSomething which is doomed; an impending debacle; an ongoing disaster.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sinking shipDạng gốc (base form)
- sinking shipsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| like rats from a sinking shipcụm giới từ | cụm giới từ | Nhanh chóng nhưng vô ích, tránh xa một dự án thất bại |
| rats leave a sinking ship | Tháo chạy khi nguy khốn |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- […] , , .
- .
- .