Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
sink money
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
s
ɪ
ŋ
k
ˈ
m
ʌ
n
i
/
US
/ˈ
s
ɪ
ŋ
k
ˈ
m
ʌ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Đầu tư vốn vào một việc kinh doanh mà khó rút ra; mất vốn bị mắc kẹt trong một việc kinh doanh
cụm từ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
sink money into something
Đổ tiền vào cái gì
AI
1
Đầu tư vốn vào một việc kinh doanh mà khó rút ra
1
Đầu tư vốn vào một việc kinh doanh mà khó rút ra
1
Đầu tư vốn vào một việc kinh doanh mà khó rút ra