Dịch

sink money

cụm từ (phrase)
UK/ˈsɪŋk ˈmʌni/US/ˈsɪŋk ˈmʌni/

Nghĩa chính

  1. Đầu tư vốn vào một việc kinh doanh mà khó rút ra; mất vốn bị mắc kẹt trong một việc kinh doanhcụm từ

Cụm từ (phrase)

sink money into somethingĐổ tiền vào cái gì

AI