Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
singularism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đơn nguyên luận
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The philosophical strategy that asserts the validity of only a single interpretation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
multiplism
Nguồn gốc
(etymology)
singular
+
-ism
AI
1
Đơn nguyên luận
1
Đơn nguyên luận
1
Đơn nguyên luận