Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
singles net
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɪ
ŋ
ɡ
ə
l
z
ˈ
n
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Lưới dùng để đánh đơn, ngắn hơn lưới đôi
danh từ
A net used for playing singles, shorter than a doubles net
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
singles net
Dạng gốc
(base form)
singles net
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lưới dùng để đánh đơn
1
Lưới dùng để đánh đơn
1
Lưới dùng để đánh đơn