Dịch

singles bar

danh từ (noun)
US/ˈsɪŋɡəlz ˈbɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Quán bar dành cho người độc thândanh từA bar or similar establishment for unattached people to meet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. singles barDạng gốc (base form)
  2. singles barsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • / / / Đêm đó khá muộn tôi đỗ xe / Chiếm chỗ / Trong quán bar dành cho người độc thân
  • ?Bạn đã từng đến quán bar dành cho người độc thân chưa?
  • .Tuần trước Tom đã đến quán bar dành cho người độc thân.

AI