Dịch

single wicket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với single wicket cricketdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of single wicket cricket.

Cụm từ (phrase)

single wicket cricketdanh từHình thức cricket được chơi giữa hai cá nhân, những người này thay phiên nhau đánh bóng và ném bóng với nhau, với những người đánh bóng hỗ trợ người ném bóng

AI