Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
single source
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɪ
ŋ
ɡ
l
̩ ˈ
s
ɔː
s
/
US
/ˈ
s
ɪ
ŋ
ɡ
ə
l
ˈ
s
ɔɹ
s
/
Nghĩa chính
1
Nguồn duy nhất
danh từ
only one origin or supplier
Ví dụ
We
need
a
single
source
for
all
the
data
.
Chúng ta cần một nguồn duy nhất cho tất cả dữ liệu.
AI
1
Nguồn duy nhất
1
Nguồn duy nhất
1
Nguồn duy nhất