Dịch

single source

danh từ (noun)
UK/ˈsɪŋɡl̩ ˈsɔːs/US/ˈsɪŋɡəl ˈsɔɹs/

Nghĩa chính

  1. Nguồn duy nhấtdanh từonly one origin or supplier

Ví dụ

  • .Chúng ta cần một nguồn duy nhất cho tất cả dữ liệu.

AI