Dịch

single room occupancy

danh từ (noun)
UK/ˌsɪŋ.ɡəl ˌɹuːm ˈɒk.jə.pən.siː/US/ˌsɪŋ.ɡəl ˌɹum ˈɑk.jə.pən.si/

Nghĩa chính

  1. Loại căn hộ có một phòng và không có phòng tắm hoặc nhà bếpdanh từA kind of an apartment with one room and without a bathroom or a kitchen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. single room occupancyDạng gốc (base form)
  2. single room occupanciesSố nhiều (plural)
  3. SRO (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)

Viết tắt không theo quy tắc.

AI