Nghĩa chính
- Loại căn hộ có một phòng và không có phòng tắm hoặc nhà bếpdanh từA kind of an apartment with one room and without a bathroom or a kitchen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- single room occupancyDạng gốc (base form)
- single room occupanciesSố nhiều (plural)
- SRO (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
Viết tắt không theo quy tắc.