Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
single individual
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɪ
ŋ
ɡ
ə
l
ˌ
ɪ
n
d
ə
-/
Nghĩa chính
1
Cá nhân đơn lẻ, một người
danh từ
one person considered alone
Ví dụ
The
study
examined
the
behavior
of
a
single
individual
over
time
.
Nghiên cứu xem xét hành vi của một cá nhân đơn lẻ theo thời gian.
AI
1
Cá nhân đơn lẻ
1
Cá nhân đơn lẻ
1
Cá nhân đơn lẻ