Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
singing voice
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɪ
ŋ
ɪ
ŋ
ˈ
v
ɔɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Giọng hát
danh từ
A person's voice when singing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
singing voice
Dạng gốc
(base form)
singing voice
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
singing
voice
is
probably
the
most
versatile
of
all
musical
instruments
.
Your
singing
voice
is
terrible
.
Tom
has
a
good
singing
voice
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Giọng hát
1
Giọng hát
1
Giọng hát