Dịch

singing voice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giọng hátdanh từA person's voice when singing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. singing voiceDạng gốc (base form)
  2. singing voicesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI