Nghĩa chính
- Tin nhắn được gửi giống như một bức điện tín, nhưng được người biểu diễn hát tin nhắn đó chuyển đến người nhậndanh từA message sent like a telegram, but delivered to the recipient by a performer who sings the message.
- Người biểu diễn hát một thông điệp như vậydanh từThe performer who sings such a message.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- singing telegramDạng gốc (base form)
- singing telegramsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .