Dịch

singing telegram

danh từ (noun)
US/ˈsɪŋɪŋ ˈtɛləˌɡɹæm/

Nghĩa chính

  1. Tin nhắn được gửi giống như một bức điện tín, nhưng được người biểu diễn hát tin nhắn đó chuyển đến người nhậndanh từA message sent like a telegram, but delivered to the recipient by a performer who sings the message.
  2. Người biểu diễn hát một thông điệp như vậydanh từThe performer who sings such a message.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. singing telegramDạng gốc (base form)
  2. singing telegramsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI