Dịch

singing girl

danh từ (noun)
US/ˈsɪŋɪŋ ˈɡɜɹl/

Nghĩa chính

  1. Phụ nữ trẻ có địa vị xã hội thấp (thường là nô lệ) biểu diễn như một nhạc sĩ và nghệ sĩ giải trí, đặc biệt là ở các xã hội châu Ádanh từA young woman of low social status (often enslaved) who performs as a musician and entertainer, especially in Asian societies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. singing girlDạng gốc (base form)
  2. singing girlsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI