singhara
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cá nướcdanh từThe water caltrop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- singharaDạng gốc (base form)
- singharasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiसिंघाड़ाsiṅghāṛā
- từ tiếng Phạnशृङ्गाटśṛṅgāṭa“water caltrop”