Dịch

singhara

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá nướcdanh từThe water caltrop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. singharaDạng gốc (base form)
  2. singharasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiसिंघाड़ाsiṅghāṛā
  2. từ tiếng Phạnशृङ्गाटśṛṅgāṭa“water caltrop”

AI