Dịch

sinewed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có gân, hoặc gân thuộc một loại cụ thểtính từkhông so sánh (not comparable)Having sinews, or sinews of a particular type.

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Được trang bị
  1. không so sánh (not comparable)Được trang bị; được củng cốEquipped; strengthened.

Nguồn gốc (etymology)

AI