sinecurism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chế độ ngồi không ăn lương, chế độ ngồi không hưởng danh vọngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of having a sinecure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sinecurismDạng gốc (base form)
- sinecurismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha