Dịch

sinecurism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chế độ ngồi không ăn lương, chế độ ngồi không hưởng danh vọngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of having a sinecure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sinecurismDạng gốc (base form)
  2. sinecurismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI