Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinecureship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sinecure
danh từ
Synonym of sinecure.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sinecureship
Dạng gốc
(base form)
sinecureship
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sinecure
AI
1
Đồng nghĩa với sinecure
1
Đồng nghĩa với sinecure
1
Đồng nghĩa với sinecure