Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sine curve
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
aɪ
n
ˈ
k
ɚ
v
/
Nghĩa chính
1
Đường cong biểu thị các dao động tuần hoàn được cho bởi hàm sin
danh từ
A curve representing periodic oscillations as given by the sine function.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sine curve
Dạng gốc
(base form)
sine curve
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đường cong biểu thị các dao động tuần hoàn được cho bởi hàm sin
1
Đường cong biểu thị các dao động tuần hoàn được cho bởi hàm sin
1
Đường cong biểu thị các dao động tuần hoàn được cho bởi hàm sin