Dịch

sine curve

danh từ (noun)
US/ˈsaɪn ˈkɚv/

Nghĩa chính

  1. Đường cong biểu thị các dao động tuần hoàn được cho bởi hàm sindanh từA curve representing periodic oscillations as given by the sine function.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sine curveDạng gốc (base form)
  2. sine curvesSố nhiều (plural)

AI