Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sincipital
tính từ
(adjective)
UK
/
s
ɪ
n
ˈ
s
ɪ
p
ɪ
t
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đỉnh đầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the sinciput.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mollera
Đỉnh đầu, thóp
AI
1
Đỉnh đầu
1
Đỉnh đầu
1
Đỉnh đầu