Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
simultaneous equations
danh từ
(noun)
US
/ˌ
s
aɪ
.
m
ə
l
ˈ
t
eɪ
.
n
i
.
ə
s
ɪ
ˈ
k
w
eɪ
ʒ
ə
n
z
/
Nghĩa chính
1
Các phương trình đồng thời
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
finite set of equations whose common solutions are sought
AI
1
Các phương trình đồng thời
1
Các phương trình đồng thời
1
Các phương trình đồng thời