Nghĩa chính
- Có tính khí tương thích hoặc phẩm chất dễ chịutính từHaving a compatible temperament or pleasing qualities.
- Tương thích (với một người, đồ vật, vv)tính từCompatible (with a person, thing, etc).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- simpaticoDạng gốc (base form)
- more simpaticoSo sánh hơn (comparative)
- most simpaticoSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- Hildon . — — .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýsimpatico
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhasimpático“nice, likeable”
- từ tiếng Hy Lạp cổσῠμπᾰ́θειᾰsŭmpắtheiă“sympathy”