Dịch

Simone

danh từ riêng (proper noun)
US/sɪˈmoʊn/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng cho nữ từ tiếng Phápdanh từ riêngA female given name from French.
  2. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SimoneDạng gốc (base form)
  2. SimonesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .
  • , 1984 , , , , .
  • 19 , .

AI