Dịch

similar result

danh từ (noun)
US/ˈsɪm.ə.lɚ ɹɪˈzʌlt/

Nghĩa chính

  1. Kết quả tương tựdanh từan outcome that resembles another

Ví dụ

  • .Thí nghiệm đã cho kết quả tương tự như thử nghiệm trước.

AI