Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
similar result
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɪ
m
.
ə
.
l
ɚ ɹ
ɪ
ˈ
z
ʌ
l
t
/
Nghĩa chính
1
Kết quả tương tự
danh từ
an outcome that resembles another
Ví dụ
The
experiment
produced
a
similar
result
to
the
previous
trial
.
Thí nghiệm đã cho kết quả tương tự như thử nghiệm trước.
AI
1
Kết quả tương tự
1
Kết quả tương tự
1
Kết quả tương tự