Dịch

similar pattern

danh từ (noun)
US/ˈsɪm.ə.lɚ ˈpætɚn/

Nghĩa chính

  1. Mẫu tương tự, kiểu giống nhaudanh từa pattern that resembles another

Ví dụ

  • .Chúng tôi nhận thấy một mẫu tương tự trong dữ liệu.

AI