Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
similar pattern
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɪ
m
.
ə
.
l
ɚ ˈ
p
æ
t
ɚ
n
/
Nghĩa chính
1
Mẫu tương tự, kiểu giống nhau
danh từ
a pattern that resembles another
Ví dụ
We
observed
a
similar
pattern
in
the
data
.
Chúng tôi nhận thấy một mẫu tương tự trong dữ liệu.
AI
1
Mẫu tương tự
1
Mẫu tương tự
1
Mẫu tương tự