Dịch

similar effect

danh từ (noun)
UK/ˈsɪm.ə.lə ɪˈfɛkt/US/ˈsɪm.ə.lɚ əˈfɛkt/

Nghĩa chính

  1. Tác dụng tương tựdanh từan outcome resembling another

Ví dụ

  • Thuốc mới có tác dụng tương tự thuốc gốc

AI