Dịch

similar argument

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lập luận tương tự, quan điểm giống nhaudanh từargument that resembles another one

Ví dụ

  • .Cô ấy đưa ra lập luận tương tự để ủng hộ quan điểm của mình.

AI