Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silvicultural
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc silviculture
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, or obtained by silviculture
Họ từ
(word family)
cùng gốc
silvicultural
silvicultural
ly
Về mặt hoặc bằng phương pháp lâm sinh
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
silviculture
+
-al
AI
1
Thuộc silviculture
1
Thuộc silviculture
1
Thuộc silviculture