Dịch

silver thaw

danh từ (noun)
UK/ˈsɪl.və ˈθɔː/US/ˈsɪl.vɚ ˈθɔ/

Nghĩa chính

  1. Sương bạcdanh từkhông đếm được (uncountable)Silver frost.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. silver thawDạng gốc (base form)
  2. silver thawsSố nhiều (plural)

AI