Dịch

silver fir

danh từ (noun)
UK/ˈsɪl.və ˈfɜː/US/ˈsɪl.vɚ ˈfɝ/

Nghĩa chính

  1. Cây linh sam bạcdanh từA European silver fir (Abies alba), native to Europe.
  2. Linh sam bạc Thái Bình Dương (Abies amabilis), có nguồn gốc ở miền tây Bắc Mỹdanh từA Pacific silver fir (Abies amabilis), native to western North America
  3. Linh sam Pindrow (Abies pindrow), có nguồn gốc từ Châu Ádanh từA Pindrow fir (Abies pindrow), native to Asia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. silver firDạng gốc (base form)
  2. silver firsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Pacific silver firdanh từLoại linh sam có nguồn gốc từ vùng ven biển Thái Bình Dương Bắc Mỹ (Abies amabilis)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI