Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
silver chloride
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɪ
l
.
v
ə
ˈ
k
l
ɔː
ˌɹ
aɪ
d
/
US
/ˈ
s
ɪ
l
.
v
ɚ ˈ
k
l
ɔɹˌ
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
The silver salt of hydrochloric acid, AgCl.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Ví dụ
Silver
chloride
is
not
completely
water-soluble
.
AI
1
The silver salt of hydrochloric acid
1
The silver salt of hydrochloric acid
1
The silver salt of hydrochloric acid