Dịch

silver chloride

danh từ (noun)
UK/ˈsɪl.və ˈklɔːˌɹaɪd/US/ˈsɪl.vɚ ˈklɔɹˌaɪd/

Nghĩa chính

  1. The silver salt of hydrochloric acid, AgCl.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Ví dụ

  • .

AI