Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silver bromide
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɪ
l
.
v
ə
ˈ
b
ɹ
əʊ
.
m
aɪ
d
/
US
/ˈ
s
ɪ
l
.
v
ɚ ˈ
b
ɹ
oʊ
.
m
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
the silver salt of hydrobromic acid, AgBr, sometimes used in photographic papers
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
the silver salt of hydrobromic acid
1
the silver salt of hydrobromic acid
1
the silver salt of hydrobromic acid