Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
silver ball
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɪ
l
.
v
ə
ˈ
b
ɔː
l
/
US
/ˈ
s
ɪ
l
.
v
ɚ ˈ
b
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Pinball (bản thân trò chơi)
danh từ
Pinball (the game itself).
2
Pinball (quả bóng dùng để chơi trò chơi)
danh từ
A pinball (the ball used to play the game).
Ví dụ
Ever
since
I
was
a
young
boy
,
I've
played
the
silver
ball
.
AI
1
Pinball (bản thân trò chơi)
2
Pinball (quả bóng dùng để chơi trò chơi)
1
Pinball (bản thân trò chơi)
2
Pinball (quả bóng dùng để chơi trò chơi)
1
Pinball (bản thân trò chơi)
2
Pinball (quả bóng dùng để chơi trò chơi)