Dịch

silver alert

danh từ (noun)
UK/ˈsɪl.və əˈlɜːt/US/ˈsɪl.vɚ əˈlɝt/

Nghĩa chính

  1. Thông báo công khai về người mất tích, đặc biệt là người cao tuổi mắc chứng mất trí nhớdanh từA public notification of a missing person, especially a senior with dementia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. silver alertDạng gốc (base form)
  2. silver alertsSố nhiều (plural)

AI