Dịch

siltite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với siltstonedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of siltstone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. siltiteDạng gốc (base form)
  2. siltitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI