Dịch

silo truck

danh từ (noun)
UK/ˈsaɪləʊ ˈtɹʌk/US/ˈsaɪloʊ ˈtɹʌk/

Nghĩa chính

  1. Xe tải thương mại chở các sản phẩm số lượng lớn chảy tự do trong silo riêng của nó (một loại xe tải)danh từA commercial truck carrying free-flowing bulk products in its own silo (a type of truck).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. silo truckDạng gốc (base form)
  2. silo trucksSố nhiều (plural)

AI