Dịch

silo bag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bag silodanh từSynonym of bag silo.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. silo bagDạng gốc (base form)
  2. silo bagsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI