Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silly string
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɪ
l
i
ˈ
s
t
ɹ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Chuỗi bình xịt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
aerosol string
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
silly string
Dạng gốc
(base form)
silly string
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chuỗi bình xịt
1
Chuỗi bình xịt
1
Chuỗi bình xịt