Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được trang bị bệ cửa sổ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Furnished with a sill.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
silled
un
silled
Không được trang bị bệ cửa
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
sill
+
-ed
AI
1
Được trang bị bệ cửa sổ
1
Được trang bị bệ cửa sổ
1
Được trang bị bệ cửa sổ