Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silicon hydride
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɪ
l
ə
ˌ
k
ɑ
n
ˈ
h
aɪ
d
ɹ
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Bất kỳ hydrua silicon nào; một silan
danh từ
Any hydride of silicon; a silane.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
silicon hydride
Dạng gốc
(base form)
silicon hydride
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bất kỳ hydrua silicon nào
1
Bất kỳ hydrua silicon nào
1
Bất kỳ hydrua silicon nào