silicic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc có nguồn gốc từ silicatính từkhông so sánh (not comparable)of, related to, or derived from silica
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| silicic aciddanh từ | danh từ | Bất kỳ hợp chất nào, là hydrat của silica; chúng tạo thành silicat có cấu trúc polyme phức tạp |
| metasilicic aciddanh từ | danh từ | Axit giả định có nguồn gốc từ axit silicic bằng cách loại bỏ nước |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsilex